Mách bạn 8 cách kiểm tra thông tin CPU trên Linux

Dưới đây là 8 cách kiểm tra thông tin CPU trên Linux giúp bạn có cái nhìn tổng quan về CPU

1. File /proc/cpuinfo

Bạn có thể đơn giản hóa việc xem thông tin CPU hệ thống của bạn bằng cách đọc file /proc/cpuinfo với lệnh cat.

# cat /proc/cpuinfo
processor : 0
vendor_id : GenuineIntel
cpu family : 6
model : 44
model name : Intel(R) Xeon(R) CPU L5639 @ 2.13GHz
stepping : 2
cpu MHz : 2133.408
cache size : 12288 KB
physical id : 0
siblings : 1
core id : 0
cpu cores : 1
apicid : 0
initial apicid : 0
fpu : yes
fpu_exception : yes
cpuid level : 11
wp : yes
flags : fpu vme de pse tsc msr pae mce cx8 apic sep mtrr pge mca cmov pat pse36 clflush mmx fxsr sse sse2 ss ht syscall nx rdtscp lm constant_tsc up arch_perfmon nonstop_tsc unfair_spinlock pni pclmulqdq ssse3 cx16 pcid sse4_1 sse4_2 x2apic popcnt aes hypervisor lahf_lm ida arat
bogomips : 4266.81
clflush size : 64
cache_alignment : 64
address sizes : 36 bits physical, 48 bits virtual
power management:

Để lấy các thông tin cụ thể hơn bạn có thể sử lệnh grep – một công cụ CLI dùng để tìm kiếm dữ liệu dạng plain-text cho mỗi dòng trùng với biểu thức chính quy đưa ra. Điều này giúp bạn lấy ra thông tin cuart vendor name, model name, số lượng processors, số lượng core …

# cat /proc/cpuinfo | grep 'vendor' | uniq
# cat /proc/cpuinfo | grep 'model name' | uniq
# cat /proc/cpuinfo | grep processor | wc -l
# cat /proc/cpuinfo | grep 'core id'

2. Lệnh lscpu – hiển thị thông tin kiến trúc CPU

Lệnh này sẽ in ra thông tin kiến trúc CPU từ sysfs và /proc/cpuinfo .

# lscpu
Architecture: x86_64
CPU op-mode(s): 32-bit, 64-bit
Byte Order: Little Endian
CPU(s): 1
On-line CPU(s) list: 0
Thread(s) per core: 1
Core(s) per socket: 1
Socket(s): 1
NUMA node(s): 1
Vendor ID: GenuineIntel
CPU family: 6
Model: 44
Model name: Intel(R) Xeon(R) CPU L5639 @ 2.13GHz
Stepping: 2
CPU MHz: 2133.408
BogoMIPS: 4266.81
Hypervisor vendor: KVM
Virtualization type: full
L1d cache: 32K
L1i cache: 32K
L2 cache: 256K
L3 cache: 12288K
NUMA node0 CPU(s): 0

3. Lệnh cpuid – hiển thị x86 CPU

Lệnh này sẽ lấy thông tin đầy đủ về (những) CPU thu thập được từ chỉ thị CPUID và đưa ra mô hình chính xác của x86 CPU từ những thông tin đó.

Cài đặt:

# sudo apt install cpuid #Debian/Ubuntu systems
# sudo yum install cpuid #RHEL/CentOS systems
# sudo dnf install cpuid #Fedora 22+

Sử dụng:

# cpuid

CPU 0:
vendor_id = "GenuineIntel"
version information (1/eax):
processor type = primary processor (0)
family = Intel Pentium Pro/II/III/Celeron/Core/Core 2/Atom, AMD Athlon/Duron, Cyrix M2, VIA C3 (6)
model = 0xd (13)
stepping id = 0x7 (7)
extended family = 0x0 (0)
extended model = 0x2 (2)
(simple synth) = Intel Core i7-3800/3900 (Sandy Bridge-E C2) / Xeon E5-1600/2600/4600 (Sandy Bridge-E C2/M1), 32nm
miscellaneous (1/ebx):
process local APIC physical ID = 0x0 (0)
cpu count = 0x0 (0)
CLFLUSH line size = 0x8 (8)
brand index = 0x0 (0)
brand id = 0x00 (0): unknown
feature information (1/edx):
x87 FPU on chip = true
virtual-8086 mode enhancement = true
debugging extensions = true
page size extensions = true
time stamp counter = true
RDMSR and WRMSR support = true
physical address extensions = true
machine check exception = true
CMPXCHG8B inst. = true
APIC on chip = true
SYSENTER and SYSEXIT = true
memory type range registers = true
PTE global bit = true
machine check architecture = true
conditional move/compare instruction = true
page attribute table = true
page size extension = true
processor serial number = false
CLFLUSH instruction = true
debug store = false
thermal monitor and clock ctrl = false
MMX Technology = true
FXSAVE/FXRSTOR = true
SSE extensions = true
SSE2 extensions = true
self snoop = true
hyper-threading / multi-core supported = false
therm. monitor = false
IA64 = false
pending break event = false
….

4. Lệnh dmidecode – Hiển thị thông tin phần cứng Linux

Công cụ dmidecode có thể lấy thông tin phần cứng trên bất kỳ OS Linux nào. Nó lấy nội dung bảng DMI (a.k.a SMBIOS) trích xuất ra định dạng mà chúng ta dễ dàng đọc. SMBIOS định nghĩa các loại DMI khác nhau, với việc tìm kiếm thông tin COU thì sử dụng option “processor” như bên dưới.

# dmidecode --type processor
# dmidecode 2.12
SMBIOS 2.7 present.

Handle 0x0004, DMI type 4, 35 bytes
Processor Information
Socket Designation: CPU Socket #0
Type: Central Processor
Family: Xeon MP
Manufacturer: GenuineIntel
ID: C2 06 02 00 FF FB EB BF
Signature: Type 0, Family 6, Model 44, Stepping 2
Flags:
FPU (Floating-point unit on-chip)
VME (Virtual mode extension)
DE (Debugging extension)
PSE (Page size extension)
TSC (Time stamp counter)
MSR (Model specific registers)
PAE (Physical address extension)
MCE (Machine check exception)
CX8 (CMPXCHG8 instruction supported)
APIC (On-chip APIC hardware supported)
SEP (Fast system call)
MTRR (Memory type range registers)
PGE (Page global enable)
MCA (Machine check architecture)
CMOV (Conditional move instruction supported)
PAT (Page attribute table)
PSE-36 (36-bit page size extension)
CLFSH (CLFLUSH instruction supported)
DS (Debug store)
ACPI (ACPI supported)
MMX (MMX technology supported)
FXSR (FXSAVE and FXSTOR instructions supported)
SSE (Streaming SIMD extensions)
SSE2 (Streaming SIMD extensions 2)
SS (Self-snoop)
HTT (Multi-threading)
TM (Thermal monitor supported)
PBE (Pending break enabled)
Version: Not Specified
Voltage: 3.3 V
External Clock: 355 MHz
Max Speed: 2133 MHz
Current Speed: 2133 MHz
Status: Populated, Enabled
Upgrade: Other
L1 Cache Handle: Not Provided
L2 Cache Handle: Not Provided
L3 Cache Handle: Not Provided
Serial Number: Not Specified
Asset Tag: Not Specified
Part Number: Not Specified

5. Công cụ Inxi – Hiển thị thông tin hệ thống Linux

Inxi là một script sử dụng CLI mạnh mẽ dành cho cả console và IRC (Internet Relay Chat). Để sử dụng bạn cần cài đặt như sau:

# sudo apt install inxi #Debian/Ubuntu systems
# sudo yum install inxi #RHEL/CentOS systems
# sudo dnf install inxi #Fedora 22+

Để hiển thị thông tin CPU đầy đủ bao gồm mỗi tốc độ xung nhịp và tốc độ CPU tối đa (nếu có) bạn sử dụng option -C như sau:

# inxi -C
CPU(s): 2 6 core Intel Xeon E5-2620 v3s (-MT-MCP-SMP-) cache: 30720 KB
clock speeds: max: 2399 MHz 1: 2399 MHz 2: 2399 MHz 3: 2399 MHz 4: 2399 MHz 5: 2399 MHz 6: 2399 MHz
7: 2399 MHz 8: 2399 MHz 9: 2399 MHz 10: 2399 MHz 11: 2399 MHz 12: 2399 MHz 13: 2399 MHz 14: 2399 MHz
15: 2399 MHz 16: 2399 MHz 17: 2399 MHz 18: 2399 MHz 19: 2399 MHz 20: 2399 MHz 21: 2399 MHz
22: 2399 MHz 23: 2399 MHz 24: 2399 MHz

6. Công cụ lshw – List Hardware Configuration

lshw là công cụ đơn giản để thu thập thông tin về phần cứng của máy tính. Bạn có thể sử dụng option -C CPU để chọn lớp phần cứng CPU trong trường hợp này.

# lshw -C CPU
*-cpu:0
description: CPU
product: Xeon
vendor: Intel Corp.
vendor_id: GenuineIntel
physical id: 400
bus info: cpu@0
version: Intel(R) Xeon(R) CPU E5-2620 v3 @ 2.40GHz
slot: CPU1
size: 2400MHz
capacity: 4GHz
width: 64 bits
clock: 3705MHz
capabilities: x86-64 fpu fpu_exception wp vme de pse tsc msr pae mce cx8 apic sep mtrr pge mca cmov pat pse36 clflush dts acpi mmx fxsr sse sse2 ss ht tm pbe syscall nx pdpe1gb rdtscp constant_tsc arch_perfmon pebs bts rep_good xtopology nonstop_tsc aperfmperf pni pclmulqdq dtes64 monitor ds_cpl vmx smx est tm2 ssse3 fma cx16 xtpr pdcm pcid dca sse4_1 sse4_2 x2apic movbe popcnt tsc_deadline_timer aes xsave avx f16c rdrand lahf_lm abm ida arat epb xsaveopt pln pts dtherm tpr_shadow vnmi flexpriority ept vpid fsgsbase bmi1 avx2 smep bmi2 erms invpcid cqm cqm_llc cqm_occup_llc
configuration: cores=6 enabledcores=6 threads=12

7. hwinfo

hwinfo được sử dụng để trích xuất thông tin phần cứng hiện tại, để hiển thị thông tin CPU ta sử dụng lệnh sau:

# hwinfo --cpu

8. nproc – hiển thị số lượng processors

Lệnh nproc để hiển thị số đơn vị processor trong máy tính của bạn, sử dụng như sau:

# nproc
24

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *